Ninja, kích duyên, skill và những thứ liên quan
Hình ảnh có thể khác với phiên bản hiện tại.
1. Thông tin ninja

- Sao: ninja từ 1 đến 5 sao. Càng nhiều sao chỉ số càng cao.
- Level: từ 1 đến 60, nâng cấp bằng cách dung hợp các ninja khác làm nguyên liệu.
- Chỉ số: Atk (tấn công) và Def (phòng thủ). Khi đội tấn công, máu của ninja là chỉ số Atk; khi phòng thủ, máu là chỉ số Def.
- Hệ: Phong, Lôi, Thổ, Thủy, Hỏa; có thể tiến hóa lên Super, Kage (xem bài về Hệ và bài lên Super/Kage).
- Trang bị: mỗi ninja gắn 1 vũ khí tấn công và 1 vũ khí phòng thủ.
2. Kích duyên
Một số ninja có "duyên" với ninja khác, với vũ khí hoặc với vĩ thú. Khi xếp đúng các ninja/vật phẩm trong điều kiện duyên, ninja được cộng thêm phần trăm Atk/Def hoặc sức mạnh skill. Bấm vào ninja để xem các dòng duyên và điều kiện của từng dòng. Ví dụ: đội 7, các anh em nhà Uchiha, Naruto + Rasengan.

3. Skill

- Mỗi ninja có 0, 1 hoặc 2 skill, xếp hạng từ D lên S. Skill hạng càng cao thì tỉ lệ xuất hiện trong trận càng lớn.
- Bấm vào skill để xem tỉ lệ ra skill và hiệu ứng.
- Đá vàng và vĩ thú giúp tăng tỉ lệ/sức mạnh skill.
4. Các nhóm skill thường gặp
- Hút máu: hút máu đối thủ.
- Trừ Atk/Def: giảm chỉ số của ninja đối thủ.
- Tăng Atk/Def: tăng chỉ số cho chính mình.
- Hồi sinh: hồi sinh một ninja đã ngã xuống.
- Kháng skill: có tỉ lệ miễn nhiễm skill của đối phương.
- Skill khi ninja chết: kéo theo ninja đối thủ.